attend (tham dự) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attend | ignore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tham dự | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
attend — tham dự
to be present at an event or place; to take care of someone or something
- I will attend the conference next week. — Tôi sẽ tham dự hội nghị tuần tới. → Học chi tiết từ attend
ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attend | Dùng ignore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tham dự | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn attend khi muốn nhấn sắc thái "tham dự". | Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ". |
Câu hỏi thường gặp
attend hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attend · /tu-dien/ignore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt