attend (tham dự) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attend | neglect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tham dự | bỏ mặc |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
attend — tham dự
to be present at an event or place; to take care of someone or something
- I will attend the conference next week. — Tôi sẽ tham dự hội nghị tuần tới. → Học chi tiết từ attend
neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attend | Dùng neglect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tham dự | bỏ mặc |
| Gợi ý | Chọn attend khi muốn nhấn sắc thái "tham dự". | Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc". |
Câu hỏi thường gặp
attend hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attend · /tu-dien/neglect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt