attract (thu hút) và captivate (làm say đắm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attract | captivate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thu hút | làm say đắm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
attract — thu hút
to cause someone or something to come towards you, or to cause someone to feel interest or pleasure
- The bright colors of the poster attracted my attention immediately. — Những màu sắc rực rỡ của áp phích đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức. → Học chi tiết từ attract
captivate — làm say đắm
Từ captivate thường dùng với nghĩa làm say đắm.
- ... captivate ... — Ví dụ với captivate. → Học chi tiết từ captivate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attract | Dùng captivate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thu hút | làm say đắm |
| Gợi ý | Chọn attract khi muốn nhấn sắc thái "thu hút". | Chọn captivate khi muốn nhấn "làm say đắm". |
Câu hỏi thường gặp
attract hay captivate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attract · /tu-dien/captivate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt