Định nghĩa chi tiết
Attract có hai nghĩa chính:
- Hấp dẫn/gây hứng thú — gây cho ai đó cảm thấy thích thú hoặc quan tâm
- Thu hút vật lý — kéo gì đó đến phía mình (đặc biệt trong vật lý: lực hấp dẫn)
Ví dụ theo ngữ cảnh
Marketing & Du lịch
- The low prices attracted budget-conscious shoppers. (Giá thấp đã hấp dẫn những người mua sắm có ý thức về ngân sách)
- Bali's beaches attract surfers from around the world. (Những bãi biển Bali thu hút những người lướt ván từ khắp nơi trên thế giới)
Quan hệ nhân sự
- She is attracted to intelligent and ambitious men. (Cô ấy bị hấp dẫn bởi những người đàn ông thông minh và có tham vọng)
- What attracted them to each other at first? (Điều gì đã khiến họ hấp dẫn lẫn nhau lúc đầu?)
Khoa học
- Opposite charges attract each other. (Các điện tích trái dấu hấp dẫn lẫn nhau)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Attract | Thu hút, gây hứng thú | The offer attracts many buyers. |
| Charm | Quyến rũ, mê hoặc | Her personality charms everyone. |
| Appeal | Khánh gọi, lôi cuốn | This brand appeals to young people. |
| Lure | Dụ dỗ (thường tiêu cực) | The offer lured him into a trap. |
Mẹo nhớ
Attract = Add someone/something to you → nhớ rằng nó thêm người/vật đó vào phía mình.
Các cách dùng thường gặp
- Attract + object: Good design attracts customers. (Thiết kế tốt hấp dẫn khách hàng)
- Be attracted to + noun: I'm attracted to outdoor activities. (Tôi bị hấp dẫn bởi các hoạt động ngoài trời)
- Attract + attention/interest/criticism: The proposal attracted mixed reactions. (Đề xuất thu hút những phản ứng trái chiều)
Từ liên quan
- Attraction (danh từ): một điều gì đó có sức hấp dẫn
- Attractive (tính từ): hấp dẫn, xinh đẹp
- Attractor (danh từ): cái gì đó có khả năng thu hút