eword.vn </> .md

Attract nghĩa là gì?

Attract nghĩa là thu hút

UK /əˈtrækt/ · US /əˈtrækt/

verbSơ–trung (A2)

Attract nghĩa là thu hút. Phát âm IPA: /əˈtrækt/.

Collocations — cụm đi với attract

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Attract có hai nghĩa chính:

  1. Hấp dẫn/gây hứng thú — gây cho ai đó cảm thấy thích thú hoặc quan tâm
  2. Thu hút vật lý — kéo gì đó đến phía mình (đặc biệt trong vật lý: lực hấp dẫn)

Ví dụ theo ngữ cảnh

Marketing & Du lịch

  • The low prices attracted budget-conscious shoppers. (Giá thấp đã hấp dẫn những người mua sắm có ý thức về ngân sách)
  • Bali's beaches attract surfers from around the world. (Những bãi biển Bali thu hút những người lướt ván từ khắp nơi trên thế giới)

Quan hệ nhân sự

  • She is attracted to intelligent and ambitious men. (Cô ấy bị hấp dẫn bởi những người đàn ông thông minh và có tham vọng)
  • What attracted them to each other at first? (Điều gì đã khiến họ hấp dẫn lẫn nhau lúc đầu?)

Khoa học

  • Opposite charges attract each other. (Các điện tích trái dấu hấp dẫn lẫn nhau)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Attract Thu hút, gây hứng thú The offer attracts many buyers.
Charm Quyến rũ, mê hoặc Her personality charms everyone.
Appeal Khánh gọi, lôi cuốn This brand appeals to young people.
Lure Dụ dỗ (thường tiêu cực) The offer lured him into a trap.

Mẹo nhớ

Attract = Add someone/something to you → nhớ rằng nó thêm người/vật đó vào phía mình.

Các cách dùng thường gặp

  • Attract + object: Good design attracts customers. (Thiết kế tốt hấp dẫn khách hàng)
  • Be attracted to + noun: I'm attracted to outdoor activities. (Tôi bị hấp dẫn bởi các hoạt động ngoài trời)
  • Attract + attention/interest/criticism: The proposal attracted mixed reactions. (Đề xuất thu hút những phản ứng trái chiều)

Từ liên quan

  • Attraction (danh từ): một điều gì đó có sức hấp dẫn
  • Attractive (tính từ): hấp dẫn, xinh đẹp
  • Attractor (danh từ): cái gì đó có khả năng thu hút

Câu hỏi thường gặp

attract nghĩa là gì?

thu hút

attract trong tiếng Việt là gì?

thu hút

What does "attract" mean?

to cause someone or something to come towards you, or to cause someone to feel interest or pleasure

Ví dụ câu với attract?

The bright colors of the poster attracted my attention immediately. — Những màu sắc rực rỡ của áp phích đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức.

Ví dụ câu với attract?

This museum attracts thousands of visitors every year. — Bảo tàng này thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.