diminish (giảm đi) và augment (gia tố) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| diminish | augment | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giảm đi | gia tố |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
diminish — giảm đi
to become or make something become smaller in size, amount, importance, or degree
- Her enthusiasm diminished after several rejections. — Sự nhiệt tình của cô ấy giảm đi sau những lần bị từ chối liên tiếp. → Học chi tiết từ diminish
augment — gia tố
(grammar) In some Indo-European languages, a prefix e- (a- in Sanskrit) indicating a past tense of a verb.
- The money from renting out a spare room can augment a salary. — gia tố → Học chi tiết từ augment
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng diminish | Dùng augment |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giảm đi | gia tố |
| Gợi ý | Chọn diminish khi muốn nhấn sắc thái "giảm đi". | Chọn augment khi muốn nhấn "gia tố". |
Câu hỏi thường gặp
diminish hay augment? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/diminish · /tu-dien/augment.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt