authentic (thực) và legitimate (hợp pháp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| authentic | legitimate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực | hợp pháp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
authentic — thực
genuinely made, produced, or created as claimed; real and not imitation or false; expressing someone's true feelings or beliefs without pretense
- This painting is an authentic Picasso, not a forgery. — Bức tranh này là tác phẩm chính hãng của Picasso, không phải bức giả. → Học chi tiết từ authentic
legitimate — hợp pháp
Conforming to the law or to rules; genuine and reasonable; or (as a verb) to make something legitimate or give official approval to something
- The government questioned whether the election results were legitimate. — Chính phủ hoài nghi liệu kết quả bầu cử có hợp pháp hay không. → Học chi tiết từ legitimate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng authentic | Dùng legitimate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực | hợp pháp |
| Gợi ý | Chọn authentic khi muốn nhấn sắc thái "thực". | Chọn legitimate khi muốn nhấn "hợp pháp". |
Câu hỏi thường gặp
authentic hay legitimate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/authentic · /tu-dien/legitimate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt