eword.vn </> .md

Phân biệt authentic và pretended

authentic (thực) và pretended (giả vờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

authentic pretended
Nghĩa tiếng Việt thực giả vờ
Trình độ (CEFR) B1

authentic — thực

genuinely made, produced, or created as claimed; real and not imitation or false; expressing someone's true feelings or beliefs without pretense

  • This painting is an authentic Picasso, not a forgery. — Bức tranh này là tác phẩm chính hãng của Picasso, không phải bức giả. → Học chi tiết từ authentic

pretended — giả vờ

Từ pretended thường dùng với nghĩa giả vờ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng authentic Dùng pretended
Nghĩa cốt lõi thực giả vờ
Gợi ý Chọn authentic khi muốn nhấn sắc thái "thực". Chọn pretended khi muốn nhấn "giả vờ".

Câu hỏi thường gặp

authentic hay pretended? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/authentic · /tu-dien/pretended.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt