eword.vn </> .md

Phân biệt authority và control

authority (quyền lực) và control (kiểm soát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

authority control
Nghĩa tiếng Việt quyền lực kiểm soát
Trình độ (CEFR) A2 A1

authority — quyền lực

the power or right to give orders and make decisions; a person or organization having official power to enforce rules or provide information

  • The school principal has the authority to suspend students. — Hiệu trưởng có quyền đình chỉ học sinh. → Học chi tiết từ authority

control — kiểm soát

the power to make someone or something do what you want, or the ability to manage or regulate something

  • The pilot lost control of the aircraft during the storm. — Phi công đã mất kiểm soát máy bay trong cơn bão. → Học chi tiết từ control

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng authority Dùng control
Nghĩa cốt lõi quyền lực kiểm soát
Gợi ý Chọn authority khi muốn nhấn sắc thái "quyền lực". Chọn control khi muốn nhấn "kiểm soát".

Câu hỏi thường gặp

authority hay control? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/authority · /tu-dien/control.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt