remarkable (đáng chú ý) và average (trung bình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| remarkable | average | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đáng chú ý | trung bình |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
remarkable — đáng chú ý
worthy of attention or striking enough to be noticed; worthy of remark due to being unusual or important
- Her remarkable achievement in science earned her international recognition. — Thành tích đáng chú ý của cô ấy trong lĩnh vực khoa học đã mang lại cho cô ấy sự công nhận quốc tế. → Học chi tiết từ remarkable
average — trung bình
a number expressing the central or typical value in a set of data; or (adjective) of ordinary or moderate quality, standard, or level
- The average temperature in July is 28 degrees Celsius. — Nhiệt độ trung bình vào tháng Bảy là 28 độ C. → Học chi tiết từ average
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng remarkable | Dùng average |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đáng chú ý | trung bình |
| Gợi ý | Chọn remarkable khi muốn nhấn sắc thái "đáng chú ý". | Chọn average khi muốn nhấn "trung bình". |
Câu hỏi thường gặp
remarkable hay average? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/remarkable · /tu-dien/average.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt