eword.vn </> .md

Phân biệt prevent và avoid

prevent (ngăn chặn) và avoid (tránh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

prevent avoid
Nghĩa tiếng Việt ngăn chặn tránh
Trình độ (CEFR) A2 A1

prevent — ngăn chặn

to keep something from happening or to stop someone from doing something

  • Regular exercise can help prevent heart disease. — Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn chặn bệnh tim. → Học chi tiết từ prevent

avoid — tránh

to keep away from someone or something; to prevent something from happening; to refrain from doing something

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng prevent Dùng avoid
Nghĩa cốt lõi ngăn chặn tránh
Gợi ý Chọn prevent khi muốn nhấn sắc thái "ngăn chặn". Chọn avoid khi muốn nhấn "tránh".

Câu hỏi thường gặp

prevent hay avoid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/prevent · /tu-dien/avoid.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt