avoid (tránh) và pursue (theo đuổi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| avoid | pursue | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tránh | theo đuổi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
avoid — tránh
to keep away from someone or something; to prevent something from happening; to refrain from doing something
- I try to avoid eating too much sugar. — Tôi cố gắng tránh ăn quá nhiều đường. → Học chi tiết từ avoid
pursue — theo đuổi
to follow or chase someone or something; to continue with an activity or goal over time
- The police pursued the suspect through the streets. — Cảnh sát đã theo đuổi nghi phạm qua các con phố. → Học chi tiết từ pursue
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng avoid | Dùng pursue |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tránh | theo đuổi |
| Gợi ý | Chọn avoid khi muốn nhấn sắc thái "tránh". | Chọn pursue khi muốn nhấn "theo đuổi". |
Câu hỏi thường gặp
avoid hay pursue? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/avoid · /tu-dien/pursue.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt