avoid (tránh) và seek (tìm kiếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| avoid | seek | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tránh | tìm kiếm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
avoid — tránh
to keep away from someone or something; to prevent something from happening; to refrain from doing something
- I try to avoid eating too much sugar. — Tôi cố gắng tránh ăn quá nhiều đường. → Học chi tiết từ avoid
seek — tìm kiếm
to try to find something or someone; to attempt to obtain or achieve something
- She is seeking a new job in the tech industry. — Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới trong ngành công nghệ. → Học chi tiết từ seek
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng avoid | Dùng seek |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tránh | tìm kiếm |
| Gợi ý | Chọn avoid khi muốn nhấn sắc thái "tránh". | Chọn seek khi muốn nhấn "tìm kiếm". |
Câu hỏi thường gặp
avoid hay seek? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/avoid · /tu-dien/seek.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt