aware (nhận thức) và unaware (không biết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| aware | unaware | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận thức | không biết |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
aware — nhận thức
having knowledge or perception of a situation or fact; conscious of something
- She became aware of the problem after reading the report. — Cô ấy nhận thức được vấn đề sau khi đọc báo cáo. → Học chi tiết từ aware
unaware — không biết
Từ unaware thường dùng với nghĩa không biết.
- ... unaware ... — Ví dụ với unaware. → Học chi tiết từ unaware
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng aware | Dùng unaware |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhận thức | không biết |
| Gợi ý | Chọn aware khi muốn nhấn sắc thái "nhận thức". | Chọn unaware khi muốn nhấn "không biết". |
Câu hỏi thường gặp
aware hay unaware? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/aware · /tu-dien/unaware.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt