steady (ổn định) và balanced (được cân bằng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| steady | balanced | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ổn định | được cân bằng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
steady — ổn định
firmly fixed, balanced, or controlled; not changing or fluctuating; to make or become stable or firm
- She kept a steady hand while drawing the line. — Cô ấy giữ tay chắc chắn khi vẽ đường kẻ. → Học chi tiết từ steady
balanced — được cân bằng
To bring (items) to an equipoise, as the scales of a balance by adjusting the weights.
- I balanced my mug of coffee on my knee. — được cân bằng → Học chi tiết từ balanced
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng steady | Dùng balanced |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ổn định | được cân bằng |
| Gợi ý | Chọn steady khi muốn nhấn sắc thái "ổn định". | Chọn balanced khi muốn nhấn "được cân bằng". |
Câu hỏi thường gặp
steady hay balanced? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/steady · /tu-dien/balanced.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt