eword.vn </> .md

Phân biệt steady và balanced

steady (ổn định) và balanced (được cân bằng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

steady balanced
Nghĩa tiếng Việt ổn định được cân bằng
Trình độ (CEFR) B1

steady — ổn định

firmly fixed, balanced, or controlled; not changing or fluctuating; to make or become stable or firm

  • She kept a steady hand while drawing the line. — Cô ấy giữ tay chắc chắn khi vẽ đường kẻ. → Học chi tiết từ steady

balanced — được cân bằng

To bring (items) to an equipoise, as the scales of a balance by adjusting the weights.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng steady Dùng balanced
Nghĩa cốt lõi ổn định được cân bằng
Gợi ý Chọn steady khi muốn nhấn sắc thái "ổn định". Chọn balanced khi muốn nhấn "được cân bằng".

Câu hỏi thường gặp

steady hay balanced? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/steady · /tu-dien/balanced.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt