exclude (loại trừ) và ban (cấm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| exclude | ban | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | loại trừ | cấm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
exclude — loại trừ
to prevent someone or something from entering a place, or from being included in something
- Women were excluded from voting in many countries until the 20th century. — Phụ nữ bị loại trừ khỏi quyền bầu cử ở nhiều quốc gia cho đến thế kỷ 20. → Học chi tiết từ exclude
ban — cấm
(verb) to officially or legally prohibit something; (noun) an official order that prevents something from being done or used
- The government banned the sale of single-use plastics. — Chính phủ đã cấm bán các sản phẩm nhựa sử dụng một lần. → Học chi tiết từ ban
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng exclude | Dùng ban |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | loại trừ | cấm |
| Gợi ý | Chọn exclude khi muốn nhấn sắc thái "loại trừ". | Chọn ban khi muốn nhấn "cấm". |
Câu hỏi thường gặp
exclude hay ban? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/exclude · /tu-dien/ban.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt