hardly (khắc nghiệt) và barely (công khai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hardly | barely | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khắc nghiệt | công khai |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
hardly — khắc nghiệt
(manner) Firmly, vigorously, with strength or exertion.
- I can't really deal hardly with people. — khắc nghiệt → Học chi tiết từ hardly
barely — công khai
(degree) By a small margin.
- The plane is so far away now I can barely see it. — công khai → Học chi tiết từ barely
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hardly | Dùng barely |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khắc nghiệt | công khai |
| Gợi ý | Chọn hardly khi muốn nhấn sắc thái "khắc nghiệt". | Chọn barely khi muốn nhấn "công khai". |
Câu hỏi thường gặp
hardly hay barely? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hardly · /tu-dien/barely.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt