basic (cơ bản) và complicated (phức tạp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| basic | complicated | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cơ bản | phức tạp |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
basic — cơ bản
forming an essential part of something; simple and fundamental, without extras or luxuries
- You need to learn the basic rules of grammar before writing complex sentences. — Bạn cần học các quy tắc cơ bản của ngữ pháp trước khi viết những câu phức tạp. → Học chi tiết từ basic
complicated — phức tạp
To make complex; to modify so as to make something intricate or difficult.
- Don't complicate yourself in issues that are beyond the scope of your understanding. — phức tạp → Học chi tiết từ complicated
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng basic | Dùng complicated |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cơ bản | phức tạp |
| Gợi ý | Chọn basic khi muốn nhấn sắc thái "cơ bản". | Chọn complicated khi muốn nhấn "phức tạp". |
Câu hỏi thường gặp
basic hay complicated? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/basic · /tu-dien/complicated.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt