basic (cơ bản) và fundamental (cơ bản) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| basic | fundamental | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cơ bản | cơ bản |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
basic — cơ bản
forming an essential part of something; simple and fundamental, without extras or luxuries
- You need to learn the basic rules of grammar before writing complex sentences. — Bạn cần học các quy tắc cơ bản của ngữ pháp trước khi viết những câu phức tạp. → Học chi tiết từ basic
fundamental — cơ bản
Essential, basic, or relating to the most important parts of something; forming the foundation or core of something
- Mathematics is fundamental to understanding physics. — Toán học là nền tảng để hiểu vật lý. → Học chi tiết từ fundamental
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng basic | Dùng fundamental |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cơ bản | cơ bản |
| Gợi ý | Chọn basic khi muốn nhấn sắc thái "cơ bản". | Chọn fundamental khi muốn nhấn "cơ bản". |
Câu hỏi thường gặp
basic hay fundamental? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/basic · /tu-dien/fundamental.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt