behave (cư xử) và perform (thực hiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| behave | perform | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cư xử | thực hiện |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
behave — cư xử
to act or conduct oneself in a specified way; to function or perform in a particular manner
- Children should behave well in class. — Trẻ em nên cư xử tốt trong lớp học. → Học chi tiết từ behave
perform — thực hiện
to carry out an action, task, or function; to present a show, concert, or play to an audience
- The band will perform at the concert tonight. — Ban nhạc sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay. → Học chi tiết từ perform
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng behave | Dùng perform |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cư xử | thực hiện |
| Gợi ý | Chọn behave khi muốn nhấn sắc thái "cư xử". | Chọn perform khi muốn nhấn "thực hiện". |
Câu hỏi thường gặp
behave hay perform? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/behave · /tu-dien/perform.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt