benefit (lợi ích) và gain (đạt được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| benefit | gain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lợi ích | đạt được |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
benefit — lợi ích
An advantage or profit gained from something; or a payment made by the government or an insurance company to someone who needs financial help.
- Regular exercise has many health benefits for your body. — Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn. → Học chi tiết từ benefit
gain — đạt được
to obtain or secure something desired; an increase in amount or value
- She gained 5 kilos after the holiday. — Cô ấy tăng 5 kg sau kỳ nghỉ. → Học chi tiết từ gain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng benefit | Dùng gain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lợi ích | đạt được |
| Gợi ý | Chọn benefit khi muốn nhấn sắc thái "lợi ích". | Chọn gain khi muốn nhấn "đạt được". |
Câu hỏi thường gặp
benefit hay gain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/benefit · /tu-dien/gain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt