eword.vn </> .md

Phân biệt benefit và gain

benefit (lợi ích) và gain (đạt được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

benefit gain
Nghĩa tiếng Việt lợi ích đạt được
Trình độ (CEFR) A2 A2

benefit — lợi ích

An advantage or profit gained from something; or a payment made by the government or an insurance company to someone who needs financial help.

  • Regular exercise has many health benefits for your body. — Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn. → Học chi tiết từ benefit

gain — đạt được

to obtain or secure something desired; an increase in amount or value

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng benefit Dùng gain
Nghĩa cốt lõi lợi ích đạt được
Gợi ý Chọn benefit khi muốn nhấn sắc thái "lợi ích". Chọn gain khi muốn nhấn "đạt được".

Câu hỏi thường gặp

benefit hay gain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/benefit · /tu-dien/gain.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt