welfare (phúc lợi) và benefit (lợi ích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| welfare | benefit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phúc lợi | lợi ích |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
welfare — phúc lợi
the health, happiness, and good living conditions of a person or group; a system of social support provided by the government
- The government is investing more in public welfare programs to support low-income families. — Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào các chương trình phúc lợi công cộng để hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp. → Học chi tiết từ welfare
benefit — lợi ích
An advantage or profit gained from something; or a payment made by the government or an insurance company to someone who needs financial help.
- Regular exercise has many health benefits for your body. — Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn. → Học chi tiết từ benefit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng welfare | Dùng benefit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phúc lợi | lợi ích |
| Gợi ý | Chọn welfare khi muốn nhấn sắc thái "phúc lợi". | Chọn benefit khi muốn nhấn "lợi ích". |
Câu hỏi thường gặp
welfare hay benefit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/welfare · /tu-dien/benefit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt