betray (phản bội) và expose (phơi bày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| betray | expose | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phản bội | phơi bày |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
betray — phản bội
to be disloyal to someone or reveal their secrets; to show or display something unintentionally
- He betrayed his best friend by sharing confidential information with others. — Anh ta đã phản bội người bạn thân nhất của mình bằng cách chia sẻ thông tin bảo mật cho những người khác. → Học chi tiết từ betray
expose — phơi bày
to reveal or make visible something that was hidden; to subject someone or something to a particular condition or influence
- The investigation exposed a major corruption scandal in the government. — Cuộc điều tra đã phơi bày một vụ bê bối tham nhũng lớn trong chính phủ. → Học chi tiết từ expose
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng betray | Dùng expose |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phản bội | phơi bày |
| Gợi ý | Chọn betray khi muốn nhấn sắc thái "phản bội". | Chọn expose khi muốn nhấn "phơi bày". |
Câu hỏi thường gặp
betray hay expose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/betray · /tu-dien/expose.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt