eword.vn </> .md

Phân biệt sell và betray

sell (bán) và betray (phản bội) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

sell betray
Nghĩa tiếng Việt bán phản bội
Trình độ (CEFR) A1 B1

sell — bán

To exchange something for money; to persuade someone to accept or believe something; to disappoint or betray

  • She sells vegetables at the local market every weekend. — Cô ấy bán rau quả ở chợ địa phương mỗi cuối tuần. → Học chi tiết từ sell

betray — phản bội

to be disloyal to someone or reveal their secrets; to show or display something unintentionally

  • He betrayed his best friend by sharing confidential information with others. — Anh ta đã phản bội người bạn thân nhất của mình bằng cách chia sẻ thông tin bảo mật cho những người khác. → Học chi tiết từ betray

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng sell Dùng betray
Nghĩa cốt lõi bán phản bội
Gợi ý Chọn sell khi muốn nhấn sắc thái "bán". Chọn betray khi muốn nhấn "phản bội".

Câu hỏi thường gặp

sell hay betray? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sell · /tu-dien/betray.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt