big (lớn) và small (nhỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| big | small | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lớn | nhỏ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
big — lớn
of considerable size, extent, or importance; larger than average
- She lives in a big house with a large garden. — Cô ấy sống trong một ngôi nhà lớn với một khu vườn rộng. → Học chi tiết từ big
small — nhỏ
Of limited size; not large in physical dimensions
- She has a small apartment in the city center. — Cô ấy có một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố. → Học chi tiết từ small
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng big | Dùng small |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lớn | nhỏ |
| Gợi ý | Chọn big khi muốn nhấn sắc thái "lớn". | Chọn small khi muốn nhấn "nhỏ". |
Câu hỏi thường gặp
big hay small? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/big · /tu-dien/small.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt