blow (cú đánh đòn) và disaster (thảm họa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| blow | disaster | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cú đánh đòn | thảm họa |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
blow — cú đánh đòn
A strong wind.
- We're having a bit of a blow this afternoon. — cú đánh đòn → Học chi tiết từ blow
disaster — thảm họa
a sudden event such as an accident or natural occurrence that causes great damage or loss of life
- The earthquake was a natural disaster that destroyed thousands of homes. — Trận động đất là một thảm họa thiên nhiên đã phá hủy hàng nghìn ngôi nhà. → Học chi tiết từ disaster
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng blow | Dùng disaster |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cú đánh đòn | thảm họa |
| Gợi ý | Chọn blow khi muốn nhấn sắc thái "cú đánh đòn". | Chọn disaster khi muốn nhấn "thảm họa". |
Câu hỏi thường gặp
blow hay disaster? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/blow · /tu-dien/disaster.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt