eword.vn </> .md

Phân biệt blue và happy

blue (xanh (nước) và happy (vui sướng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

blue happy
Nghĩa tiếng Việt xanh (nước vui sướng
Trình độ (CEFR) A1 A1

blue — xanh (nước

the color of the sky or sea on a clear day; feeling sad or unhappy; (noun) the color blue

happy — vui sướng

feeling or showing pleasure, contentment, or satisfaction; willing or pleased to do something

  • She looked happy after winning the competition. — Cô ấy trông vui sướng sau khi thắng cuộc thi. → Học chi tiết từ happy

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng blue Dùng happy
Nghĩa cốt lõi xanh (nước vui sướng
Gợi ý Chọn blue khi muốn nhấn sắc thái "xanh (nước". Chọn happy khi muốn nhấn "vui sướng".

Câu hỏi thường gặp

blue hay happy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/blue · /tu-dien/happy.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt