blue (xanh (nước) và red (đỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| blue | red | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xanh (nước | đỏ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
blue — xanh (nước
the color of the sky or sea on a clear day; feeling sad or unhappy; (noun) the color blue
- The sky is blue today. — Bầu trời hôm nay màu xanh. → Học chi tiết từ blue
red — đỏ
of the color at the end of the spectrum next to orange and opposite violet; the color of blood or fire
- She wore a red dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến bữa tiệc. → Học chi tiết từ red
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng blue | Dùng red |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xanh (nước | đỏ |
| Gợi ý | Chọn blue khi muốn nhấn sắc thái "xanh (nước". | Chọn red khi muốn nhấn "đỏ". |
Câu hỏi thường gặp
blue hay red? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/blue · /tu-dien/red.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt