sky (trời) và blue (xanh (nước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sky | blue | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trời | xanh (nước |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
sky — trời
The space above the earth; the area you see above your head on a clear day
- The sky is blue and clear today. — Hôm nay bầu trời xanh và trong sáng. → Học chi tiết từ sky
blue — xanh (nước
the color of the sky or sea on a clear day; feeling sad or unhappy; (noun) the color blue
- The sky is blue today. — Bầu trời hôm nay màu xanh. → Học chi tiết từ blue
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sky | Dùng blue |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trời | xanh (nước |
| Gợi ý | Chọn sky khi muốn nhấn sắc thái "trời". | Chọn blue khi muốn nhấn "xanh (nước". |
Câu hỏi thường gặp
sky hay blue? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sky · /tu-dien/blue.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt