eword.vn </> .md

Phân biệt design và blueprint

design (thiết kế) và blueprint (thiết kế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

design blueprint
Nghĩa tiếng Việt thiết kế thiết kế
Trình độ (CEFR) A1

design — thiết kế

a plan or drawing produced to show the look and function of something before it is made; to create or plan something with a specific purpose

  • The architect presented the design for the new office building. — Kiến trúc sư đã trình bày thiết kế cho tòa nhà văn phòng mới. → Học chi tiết từ design

blueprint — thiết kế

Từ blueprint thường dùng với nghĩa thiết kế.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng design Dùng blueprint
Nghĩa cốt lõi thiết kế thiết kế
Gợi ý Chọn design khi muốn nhấn sắc thái "thiết kế". Chọn blueprint khi muốn nhấn "thiết kế".

Câu hỏi thường gặp

design hay blueprint? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/design · /tu-dien/blueprint.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt