bold (dạn dĩ) và cautious (cẩn thận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bold | cautious | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dạn dĩ | cẩn thận |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
bold — dạn dĩ
showing a willingness to take risks; brave and confident. Or (in typography) printed in a heavier, darker typeface.
- She made a bold decision to quit her job and start her own business. — Cô ấy đã quyết định táo bạo bỏ việc và bắt đầu kinh doanh riêng. → Học chi tiết từ bold
cautious — cẩn thận
careful to avoid potential problems or dangers; wary and prudent in decision-making
- The doctor was cautious about prescribing new medication without further tests. — Bác sĩ rất thận trọng trước khi kê đơn thuốc mới mà không có thêm xét nghiệm. → Học chi tiết từ cautious
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bold | Dùng cautious |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dạn dĩ | cẩn thận |
| Gợi ý | Chọn bold khi muốn nhấn sắc thái "dạn dĩ". | Chọn cautious khi muốn nhấn "cẩn thận". |
Câu hỏi thường gặp
bold hay cautious? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bold · /tu-dien/cautious.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt