subtle (tinh tế) và bold (dạn dĩ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| subtle | bold | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tinh tế | dạn dĩ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
subtle — tinh tế
not obvious or easily noticed; delicate and understated in effect or quality
- The artist used subtle shades of blue to create a calming atmosphere. — Họa sĩ sử dụng những tones xanh tinh tế để tạo ra không khí thoải mái. → Học chi tiết từ subtle
bold — dạn dĩ
showing a willingness to take risks; brave and confident. Or (in typography) printed in a heavier, darker typeface.
- She made a bold decision to quit her job and start her own business. — Cô ấy đã quyết định táo bạo bỏ việc và bắt đầu kinh doanh riêng. → Học chi tiết từ bold
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng subtle | Dùng bold |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tinh tế | dạn dĩ |
| Gợi ý | Chọn subtle khi muốn nhấn sắc thái "tinh tế". | Chọn bold khi muốn nhấn "dạn dĩ". |
Câu hỏi thường gặp
subtle hay bold? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/subtle · /tu-dien/bold.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt