border (biên giới) và boundary (đường biên giới) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| border | boundary | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | biên giới | đường biên giới |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
border — biên giới
A line that marks the edge of a country or region; an edge or outline of something
- The refugee crossed the border illegally at night. — Người tị nạn đã vượt biên giới trái phép vào ban đêm. → Học chi tiết từ border
boundary — đường biên giới
a line that marks the limits of an area, or the edge or border of something; a dividing line between two places, things, or groups
- The river forms a natural boundary between the two countries. — Con sông tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia. → Học chi tiết từ boundary
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng border | Dùng boundary |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | biên giới | đường biên giới |
| Gợi ý | Chọn border khi muốn nhấn sắc thái "biên giới". | Chọn boundary khi muốn nhấn "đường biên giới". |
Câu hỏi thường gặp
border hay boundary? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/border · /tu-dien/boundary.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt