eword.vn </> .md

Phân biệt border và outline

border (biên giới) và outline (phác thảo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

border outline
Nghĩa tiếng Việt biên giới phác thảo
Trình độ (CEFR) A1 B1

border — biên giới

A line that marks the edge of a country or region; an edge or outline of something

  • The refugee crossed the border illegally at night. — Người tị nạn đã vượt biên giới trái phép vào ban đêm. → Học chi tiết từ border

outline — phác thảo

a general description or plan showing the main points of something, without details; the outer edge or shape of something

  • The teacher gave us an outline of the chapter before we read it in detail. — Giáo viên đã cung cấp cho chúng tôi một phác thảo về chương trước khi chúng tôi đọc nó chi tiết. → Học chi tiết từ outline

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng border Dùng outline
Nghĩa cốt lõi biên giới phác thảo
Gợi ý Chọn border khi muốn nhấn sắc thái "biên giới". Chọn outline khi muốn nhấn "phác thảo".

Câu hỏi thường gặp

border hay outline? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/border · /tu-dien/outline.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt