borrow (mượn (tạm thời)) và lend (cho vay) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| borrow | lend | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mượn (tạm thời) | cho vay |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
borrow — mượn (tạm thời)
to take and use something that belongs to someone else, with the intention of returning it; to take money from a bank or person with the agreement to pay it back
- Can I borrow your pen for a moment? — Tôi có thể mượn cái bút của bạn được không? → Học chi tiết từ borrow
lend — cho vay
The lumbar region; loin.
- I lent her 10 euros to pay for the train tickets, and she paid me back the next day. — cho vay → Học chi tiết từ lend
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng borrow | Dùng lend |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mượn (tạm thời) | cho vay |
| Gợi ý | Chọn borrow khi muốn nhấn sắc thái "mượn (tạm thời)". | Chọn lend khi muốn nhấn "cho vay". |
Câu hỏi thường gặp
borrow hay lend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/borrow · /tu-dien/lend.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt