boundary (đường biên giới) và limit (giới hạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| boundary | limit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đường biên giới | giới hạn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
boundary — đường biên giới
a line that marks the limits of an area, or the edge or border of something; a dividing line between two places, things, or groups
- The river forms a natural boundary between the two countries. — Con sông tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia. → Học chi tiết từ boundary
limit — giới hạn
the final point or edge beyond which something cannot or must not go; to restrict or keep within certain boundaries
- There is a 50 km/h speed limit in residential areas. — Giới hạn tốc độ trong khu dân cư là 50 km/h. → Học chi tiết từ limit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng boundary | Dùng limit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đường biên giới | giới hạn |
| Gợi ý | Chọn boundary khi muốn nhấn sắc thái "đường biên giới". | Chọn limit khi muốn nhấn "giới hạn". |
Câu hỏi thường gặp
boundary hay limit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/boundary · /tu-dien/limit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt