bread (bánh mì) và cash (tiền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bread | cash | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bánh mì | tiền |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
bread — bánh mì
a staple food made from flour, water, and yeast, baked together; (slang) money
- I buy fresh bread from the bakery every morning. — Tôi mua bánh mì tươi từ tiệm bánh mỗi sáng. → Học chi tiết từ bread
cash — tiền
Money in the form of notes/bills and coins, as opposed to cheques/checks or electronic transactions.
- After you bounced those checks last time, they want to be paid in cash. — tiền → Học chi tiết từ cash
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bread | Dùng cash |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bánh mì | tiền |
| Gợi ý | Chọn bread khi muốn nhấn sắc thái "bánh mì". | Chọn cash khi muốn nhấn "tiền". |
Câu hỏi thường gặp
bread hay cash? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bread · /tu-dien/cash.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt