brief (ngắn) và concise (ngắn gọn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| brief | concise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngắn | ngắn gọn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
brief — ngắn
lasting only a short time; concise; (noun) a short written or spoken account; (verb) to give someone information or instructions about a task
- The meeting was brief – it only lasted ten minutes. — Cuộc họp rất ngắn – chỉ kéo dài mười phút thôi. → Học chi tiết từ brief
concise — ngắn gọn
Từ concise thường dùng với nghĩa ngắn gọn.
- ... concise ... — Ví dụ với concise. → Học chi tiết từ concise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng brief | Dùng concise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngắn | ngắn gọn |
| Gợi ý | Chọn brief khi muốn nhấn sắc thái "ngắn". | Chọn concise khi muốn nhấn "ngắn gọn". |
Câu hỏi thường gặp
brief hay concise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/brief · /tu-dien/concise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt