brilliant (xuất sắc) và clever (thông minh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| brilliant | clever | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xuất sắc | thông minh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
brilliant — xuất sắc
shining brightly with light; extremely clever, talented, or impressive; outstanding in quality or performance
- Her brilliant performance earned her a standing ovation at the concert. — Buổi biểu diễn xuất sắc của cô ấy đã nhận được tình cảm của khán giả. → Học chi tiết từ brilliant
clever — thông minh
having or showing the ability to learn, understand, and think quickly; skillful or cunning in a practical way
- She's a clever student who always gets top marks in her exams. — Cô ấy là học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao nhất trong các kì thi. → Học chi tiết từ clever
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng brilliant | Dùng clever |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xuất sắc | thông minh |
| Gợi ý | Chọn brilliant khi muốn nhấn sắc thái "xuất sắc". | Chọn clever khi muốn nhấn "thông minh". |
Câu hỏi thường gặp
brilliant hay clever? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/brilliant · /tu-dien/clever.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt