calculate (tính toán) và determine (quyết định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| calculate | determine | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tính toán | quyết định |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
calculate — tính toán
to determine a number or result by using mathematics or reasoning
- The accountant calculated the total expenses for the quarter. — Kế toán viên tính tổng chi phí trong quý. → Học chi tiết từ calculate
determine — quyết định
to decide or establish exactly what something is, or to make a decision about something
- We need to determine the best strategy before launching the project. — Chúng ta cần xác định chiến lược tốt nhất trước khi khởi động dự án. → Học chi tiết từ determine
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng calculate | Dùng determine |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tính toán | quyết định |
| Gợi ý | Chọn calculate khi muốn nhấn sắc thái "tính toán". | Chọn determine khi muốn nhấn "quyết định". |
Câu hỏi thường gặp
calculate hay determine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/calculate · /tu-dien/determine.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt