eword.vn </> .md

Phân biệt figure và calculate

figure (con số) và calculate (tính toán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

figure calculate
Nghĩa tiếng Việt con số tính toán
Trình độ (CEFR) A1 A1

figure — con số

A number, image, or person of importance; to calculate or understand something

  • The company's sales figures increased by 20% this year. — Con số doanh số bán hàng của công ty tăng 20% năm nay. → Học chi tiết từ figure

calculate — tính toán

to determine a number or result by using mathematics or reasoning

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng figure Dùng calculate
Nghĩa cốt lõi con số tính toán
Gợi ý Chọn figure khi muốn nhấn sắc thái "con số". Chọn calculate khi muốn nhấn "tính toán".

Câu hỏi thường gặp

figure hay calculate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/figure · /tu-dien/calculate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt