call (tiếng gọi) và demand (yêu cầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| call | demand | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếng gọi | yêu cầu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
call — tiếng gọi
to say something loudly in order to get someone's attention; a telephone communication; a demand or request
- I heard someone calling my name. — Tôi nghe thấy có ai đó gọi tên tôi. → Học chi tiết từ call
demand — yêu cầu
to ask for something forcefully or formally; a strong request for something that is wanted or needed
- The customers are demanding a refund for the defective product. — Khách hàng đang đòi hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi. → Học chi tiết từ demand
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng call | Dùng demand |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiếng gọi | yêu cầu |
| Gợi ý | Chọn call khi muốn nhấn sắc thái "tiếng gọi". | Chọn demand khi muốn nhấn "yêu cầu". |
Câu hỏi thường gặp
call hay demand? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/call · /tu-dien/demand.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt