call (tiếng gọi) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| call | ignore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếng gọi | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
call — tiếng gọi
to say something loudly in order to get someone's attention; a telephone communication; a demand or request
- I heard someone calling my name. — Tôi nghe thấy có ai đó gọi tên tôi. → Học chi tiết từ call
ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng call | Dùng ignore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiếng gọi | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn call khi muốn nhấn sắc thái "tiếng gọi". | Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ". |
Câu hỏi thường gặp
call hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/call · /tu-dien/ignore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt