visit (đi thăm) và call (tiếng gọi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| visit | call | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đi thăm | tiếng gọi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
visit — đi thăm
to go to see and spend time with someone; to go to a place for a short period of time, typically as a tourist or for a special purpose
- I plan to visit my grandparents next weekend. — Tôi dự định thăm bà ngoại tuần tới. → Học chi tiết từ visit
call — tiếng gọi
to say something loudly in order to get someone's attention; a telephone communication; a demand or request
- I heard someone calling my name. — Tôi nghe thấy có ai đó gọi tên tôi. → Học chi tiết từ call
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng visit | Dùng call |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đi thăm | tiếng gọi |
| Gợi ý | Chọn visit khi muốn nhấn sắc thái "đi thăm". | Chọn call khi muốn nhấn "tiếng gọi". |
Câu hỏi thường gặp
visit hay call? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/visit · /tu-dien/call.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt