fierce (dữ dội) và calm (êm đềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fierce | calm | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dữ dội | êm đềm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
fierce — dữ dội
Violent, aggressive, or intense in nature; displaying great strength, energy, or determination
- The fierce storm knocked down several trees in the neighborhood. — Cơn bão dữ dội đã làm đổ nhiều cây ở khu phố. → Học chi tiết từ fierce
calm — êm đềm
(in a person) The state of being calm; peacefulness; absence of worry, anger, fear or other strong negative emotion.
- to calm a crying baby — êm đềm → Học chi tiết từ calm
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fierce | Dùng calm |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dữ dội | êm đềm |
| Gợi ý | Chọn fierce khi muốn nhấn sắc thái "dữ dội". | Chọn calm khi muốn nhấn "êm đềm". |
Câu hỏi thường gặp
fierce hay calm? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fierce · /tu-dien/calm.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt