settle (giải quyết) và calm (êm đềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| settle | calm | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giải quyết | êm đềm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
settle — giải quyết
to resolve a problem or disagreement; to establish residence in a place; to become calm or comfortable; to sink or fall gradually
- They finally settled their dispute by going to court. — Cuối cùng họ đã giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra tòa. → Học chi tiết từ settle
calm — êm đềm
(in a person) The state of being calm; peacefulness; absence of worry, anger, fear or other strong negative emotion.
- to calm a crying baby — êm đềm → Học chi tiết từ calm
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng settle | Dùng calm |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giải quyết | êm đềm |
| Gợi ý | Chọn settle khi muốn nhấn sắc thái "giải quyết". | Chọn calm khi muốn nhấn "êm đềm". |
Câu hỏi thường gặp
settle hay calm? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/settle · /tu-dien/calm.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt