potential (tiềm năng) và capacity (sức chứa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| potential | capacity | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiềm năng | sức chứa |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
potential — tiềm năng
The possibility or capacity of something to develop or achieve success in the future; the latent qualities or abilities that may or could be developed.
- She has great potential as a musician, but needs more practice. — Cô ấy có tiềm năng lớn làm nhạc sĩ, nhưng cần luyện tập nhiều hơn. → Học chi tiết từ potential
capacity — sức chứa
the maximum amount that something can contain or the ability to do something; the amount of work or the level of performance that someone or something is capable of
- The stadium has a seating capacity of 50,000 people. — Sân vận động có sức chứa 50.000 chỗ ngồi. → Học chi tiết từ capacity
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng potential | Dùng capacity |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiềm năng | sức chứa |
| Gợi ý | Chọn potential khi muốn nhấn sắc thái "tiềm năng". | Chọn capacity khi muốn nhấn "sức chứa". |
Câu hỏi thường gặp
potential hay capacity? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/potential · /tu-dien/capacity.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt