capture (bắt) và seize (nắm lấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| capture | seize | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt | nắm lấy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
capture — bắt
to take someone prisoner or gain control of something; to record or preserve something in image or writing
- The police managed to capture the suspect after a two-hour chase. — Cảnh sát đã thành công bắt giữ nghi phạm sau một cuộc đuổi kéo dài hai giờ. → Học chi tiết từ capture
seize — nắm lấy
to take hold of something suddenly and forcefully; to take possession of something by legal authority or force; to take advantage of an opportunity quickly
- The police seized the illegal weapons during the raid. — Cảnh sát đã tịch thu những vũ khí bất hợp pháp trong cuộc đột kích. → Học chi tiết từ seize
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng capture | Dùng seize |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bắt | nắm lấy |
| Gợi ý | Chọn capture khi muốn nhấn sắc thái "bắt". | Chọn seize khi muốn nhấn "nắm lấy". |
Câu hỏi thường gặp
capture hay seize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/capture · /tu-dien/seize.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt