eword.vn </> .md

Phân biệt career và vocation

career (sự nghiệp) và vocation (thiên hướng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

career vocation
Nghĩa tiếng Việt sự nghiệp thiên hướng
Trình độ (CEFR) A2

career — sự nghiệp

an occupation or series of jobs that you do during your working life; to move fast in an uncontrolled way

  • She has built a successful career in marketing over the past ten years. — Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tiếp thị trong suốt mười năm qua. → Học chi tiết từ career

vocation — thiên hướng

Từ vocation thường dùng với nghĩa thiên hướng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng career Dùng vocation
Nghĩa cốt lõi sự nghiệp thiên hướng
Gợi ý Chọn career khi muốn nhấn sắc thái "sự nghiệp". Chọn vocation khi muốn nhấn "thiên hướng".

Câu hỏi thường gặp

career hay vocation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/career · /tu-dien/vocation.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt