careful (cẩn thận) và cautious (cẩn thận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| careful | cautious | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cẩn thận | cẩn thận |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
careful — cẩn thận
giving attention to avoiding harm or mistakes; done with or showing attention and thought
- Please be careful when crossing the road. — Vui lòng cẩn thận khi sang đường. → Học chi tiết từ careful
cautious — cẩn thận
careful to avoid potential problems or dangers; wary and prudent in decision-making
- The doctor was cautious about prescribing new medication without further tests. — Bác sĩ rất thận trọng trước khi kê đơn thuốc mới mà không có thêm xét nghiệm. → Học chi tiết từ cautious
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng careful | Dùng cautious |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cẩn thận | cẩn thận |
| Gợi ý | Chọn careful khi muốn nhấn sắc thái "cẩn thận". | Chọn cautious khi muốn nhấn "cẩn thận". |
Câu hỏi thường gặp
careful hay cautious? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/careful · /tu-dien/cautious.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt