careful (cẩn thận) và mindful (chú ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| careful | mindful | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cẩn thận | chú ý |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
careful — cẩn thận
giving attention to avoiding harm or mistakes; done with or showing attention and thought
- Please be careful when crossing the road. — Vui lòng cẩn thận khi sang đường. → Học chi tiết từ careful
mindful — chú ý
Từ mindful thường dùng với nghĩa chú ý.
- ... mindful ... — Ví dụ với mindful. → Học chi tiết từ mindful
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng careful | Dùng mindful |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cẩn thận | chú ý |
| Gợi ý | Chọn careful khi muốn nhấn sắc thái "cẩn thận". | Chọn mindful khi muốn nhấn "chú ý". |
Câu hỏi thường gặp
careful hay mindful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/careful · /tu-dien/mindful.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt